corn silk

Học thuật
Thân thiện
corn silk

A farmer gently pulls back the husk to reveal the golden corn silk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Râu ngô: Phần sợi mảnh, mềm, thường màu vàng nhạt hoặc nâu, mọc ra từ đầu bắp ngô (trái bắp). Đây phần nhụy cái của hoa ngô, chức năng thu nhận hạt phấn để thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before cooking the corn, we usually remove the corn silk. (Trước khi nấu ngô, chúng tôi thường bỏ phần râu ngô đi.)
    • The corn silk was a beautiful golden color. (Râu ngô màu vàng óng rất đẹp.)
    • In some traditional medicines, corn silk is used as an herb. (Trong một số nền y học cổ truyền, râu ngô được dùng như một vị thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corn silk tea": Trà râu ngô, một loại thức uống được chế biến từ râu ngô phơi khô.
    • She drinks corn silk tea for its supposed health benefits. ( ấy uống trà râu ngô những lợi ích sức khỏe được cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Corn (n): ngô, bắp.
  • Ear of corn (n): bắp ngô.
  • Stigma (n): đầu nhụy (một bộ phận của hoa, trong đó "corn silk" tập hợp nhiều đầu nhụy dài).
Từ đồng nghĩa
  • Maize silk (n): râu ngô (cách gọi khác, "maize" từ chỉ cây ngô phổ biến trong tiếng Anh-Anh ngữ cảnh khoa học).
  • Styles of corn (n): vòi nhụy của cây ngô (cách gọi chính xác về mặt thực vật học).
corn silk

A farmer gently pulls back the husk to reveal the golden corn silk.

Noun
  1. râu ngô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corn silk"